ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
伄
Bảng phân tích âm vị 伄
Diào
To stare; to gaze fixedly (archaic/rare character)
See 伄儅 [diàodāng]
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép