Bản dịch của từ 伈伈睍睍 trong tiếng Anh

伈伈睍睍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xǐn

ㄒㄧㄣˇxinthanh hỏi

伈伈睍睍 (Tính từ)

xǐn xǐn xiàn xiàn
01

Being cautious and fearful; hesitant and worried

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伈伈睍睍

xǐn

xǐn

Các từ liên quan

伈伈
睍睆
睍睍
伈
Bính âm:
【xǐn】【ㄒㄧㄣˇ】【TẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰亻心
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép