ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
伈伈睍睍
Bảng phân tích âm vị 伈
Xǐn
Being cautious and fearful; hesitant and worried
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
xǐn
伈
睍
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép