Bản dịch của từ 伊 trong tiếng Anh
伊
Tiểu từĐại từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | y | i | thanh ngang |
伊 (Tiểu từ)
【yī】
01
A classical/archaic demonstrative particle meaning 'that/there/that one' (used before nouns or phrases) — polite/literary 'that' or 'which'.
助词 (用于词语的前面)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
伊 (Đại từ)
【yī】
01
That person; he/she (third-person pronoun, literary/colloquial in some dialects)
那个人;他;她
Ví dụ
伊 (Danh từ)
【yī】
01
Abbreviation for Iran (used in names/contexts)
伊朗的简称
Ví dụ
02
Abbreviation/name for the country Iraq (伊 is commonly used as 伊拉克’s short form)
伊拉克的简称
Ví dụ
03
Surname Yi (a Chinese family name)
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yī】【ㄧ】【Y】
- Các biến thể:
- 洢, 𠁼, 𠈽, 𠜧, 𦯴, 𠜰
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鷖
一
撎
嬄
𠁼
咿
猗
㘈
𠂣
揖
黳
祎
㒠
𠏻
佒
伫
倘
𠈞
倾
㒞
佹
傍
傊
僊
𠆷
弐
戏
㞌
动
灳
吒
𠀘
戍
㓞
灯
玏
伊始
伊朗
伊人
伊犁
伊尹
伊索
伊面
伊宁
伊藤
伊兰
