Bản dịch của từ 伊威 trong tiếng Anh

伊威

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

伊威 (Danh từ)

yī wēi
01

Name of an insect (archaic or uncommon); literally an insect name

虫名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伊威

wēi

Các từ liên quan

伊于胡底
伊人
伊优
威严
威临
威令
威仪
威仪不类
伊
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
洢, 𠁼, 𠈽, 𠜧, 𦯴, 𠜰
Hình thái radical:
⿰,亻,尹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép