ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
伋
Bảng phân tích âm vị 伋
Jí
Quick-witted; mentally agile; sharp in thought
(形声从人及声) 善思,思考敏捷
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ji (an archaic personal name used in ancient China)
古人名用字
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép