Bản dịch của từ 伎痒 trong tiếng Anh

伎痒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

伎痒 (Tính từ)

jì yǎng
01

To feel an itching restlessness; to be eager/nervous to perform or act

1.亦作“伎懩”。

Ví dụ
02

To feel an itch to show off one's skill; eager to display ability when given the chance.

2.谓有所擅长,遇机会即欲表现,如痒难忍。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Having a strong, hard-to-control desire; intensely yearning

3.泛指欲望强烈。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伎痒

yǎng

Các từ liên quan

伎乐
伎人
伎伎
伎作
伎俩
痒剌剌
痒噱噱
痒处
痒心
痒技
伎
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KỸ】
Các biến thể:
𢺵, 𠇞
Hình thái radical:
⿰,亻,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép