Bản dịch của từ 伏 trong tiếng Anh
伏

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
伏 (Động từ)
To lean on or against; to lie face down or prostrate; to rely on
身体向前靠在物体上; 凭依;依靠
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To lower; to sink; to droop; to decline
降低;低下去
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To hide; to lie low; to crouch or take cover (secretly observing or waiting)
隐藏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To submit; to yield or confess (to wrongdoing); to succumb
屈服;低头承认过错,接受惩罚
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To lie face down; to prostrate; to bend forward with the face down
面向下、背朝上俯卧着;趴
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To subdue; to make (someone) submit; to conquer or bring into obedience
使屈服;使服从
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
伏 (Danh từ)
The hottest period of summer (the midsummer dog days)
时令名;指伏天;有初伏、中伏、末伏三伏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(a surname) Fú — Chinese family name '伏' (used as a last name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
伏 (Chữ số)
Volt (unit of electric potential difference, abbreviated V)
电动势、电势差(电位差、电压)的单位伏特的简称
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHỤC】
- Các biến thể:
- 𥦸, 𥧜
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,犬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
