Bản dịch của từ 伏 trong tiếng Anh

Động từDanh từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

(Động từ)

01

To lean on or against; to lie face down or prostrate; to rely on

身体向前靠在物体上; 凭依;依靠

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To lower; to sink; to droop; to decline

降低;低下去

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To hide; to lie low; to crouch or take cover (secretly observing or waiting)

隐藏

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To submit; to yield or confess (to wrongdoing); to succumb

屈服;低头承认过错,接受惩罚

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To lie face down; to prostrate; to bend forward with the face down

面向下、背朝上俯卧着;趴

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

To subdue; to make (someone) submit; to conquer or bring into obedience

使屈服;使服从

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

The hottest period of summer (the midsummer dog days)

时令名;指伏天;有初伏、中伏、末伏三伏

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(a surname) Fú — Chinese family name '' (used as a last name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Chữ số)

01

Volt (unit of electric potential difference, abbreviated V)

电动势、电势差(电位差、电压)的单位伏特的简称

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

伏
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHỤC】
Các biến thể:
𥦸, 𥧜
Hình thái radical:
⿰,亻,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép