Bản dịch của từ 伏刑 trong tiếng Anh

伏刑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

伏刑 (Danh từ)

fú xíng
01

A covert or secret form of punishment, often not publicly disclosed or obvious.

用于指一种隐蔽的惩罚方式,通常不公开或不明显。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伏刑

xíng

伏
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHỤC】
Các biến thể:
𥦸, 𥧜
Hình thái radical:
⿰,亻,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép