Bản dịch của từ 伏听 trong tiếng Anh
伏听
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
伏听 (Động từ)
【fú tīng】
01
To listen in a submissive manner; to obey.
3.谓恭顺地听从。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To eavesdrop or listen secretly.
1.谓暗中探听。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To eavesdrop
2.谓俯伏听命。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伏听
fú
伏
tīng
听
Các từ liên quan
伏丑
伏乞
伏事
伏从
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHỤC】
- Các biến thể:
- 𥦸, 𥧜
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,犬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夫
䃽
䟮
绂
㜑
畐
褔
蚨
祓
鉘
幞
黻
侀
𠆾
𠋲
倠
𠌵
俋
𠐽
𠈖
偕
𠌬
𠊼
僁
𠚅
彵
忚
㚨
纨
汛
𠇅
𠂩
臼
汷
𠃦
岁
起伏
伏笔
潜伏
埋伏
光伏
伏羲
伏特
蛰伏
三伏
伏案
