Bản dịch của từ 伏处枥下 trong tiếng Anh

伏处枥下

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

伏处枥下 (Danh từ)

fú chǔ lì xià
01

A person or thing confined, lacking freedom

枥:马房。象老马一样,一辈子都困守在马房里,见闻不广。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伏处枥下

chù

xià

Các từ liên quan

伏丑
伏乞
伏事
伏从
处世
处之夷然
枥马
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
伏
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHỤC】
Các biến thể:
𥦸, 𥧜
Hình thái radical:
⿰,亻,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép