Bản dịch của từ 伏枥 trong tiếng Anh

伏枥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

伏枥 (Danh từ)

fú lì
01

To lie down in a stall; refers to being domesticated or tamed.

2.马伏在槽上。指受人驯养。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To nurture, to raise

3.喻指养育。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

An old horse lying down, waiting patiently; a great ambition unfulfilled.

5.三国魏曹操《步出夏门行》:“老骥伏枥,志在千里;烈士暮年,壮心不已。”后用为壮志未酬,蛰居待时的典故。

Ví dụ
04

Horse kept in a stable

4.指蓄养在厩中的马匹。

Ví dụ
05

A horse at rest (waiting or inactive); can imply stillness or a pause.

1.亦作“伏历”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伏枥

Các từ liên quan

伏丑
伏乞
伏事
伏从
枥马
伏
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHỤC】
Các biến thể:
𥦸, 𥧜
Hình thái radical:
⿰,亻,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép