Bản dịch của từ 伏火 trong tiếng Anh

伏火

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

伏火 (Danh từ)

fú huǒ
01

Low heat or gentle fire (in Taoist alchemy).

2.道家炼丹,调低炉火的温度谓“伏火”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The star of summer in June, symbolizing the summer heat.

1.农历六月黄昏大火(古星名,即心宿二)的位置在中天,大暑后逐渐向西退伏,古谓“伏火”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伏火

huǒ

Các từ liên quan

伏丑
伏乞
伏事
伏从
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
伏
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHỤC】
Các biến thể:
𥦸, 𥧜
Hình thái radical:
⿰,亻,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép