Bản dịch của từ 伏特 trong tiếng Anh

伏特

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

伏特 (Danh từ)

fú tè
01

Volt (V), the unit of electric potential difference named after physicist Alessandro Volta.

电压单位,1安培的电流通过电阻为1欧姆的导线时,导线两端的电压是1伏特这个单位名称是为纪念意大利物理学家伏特 (Conte Alessandro Volta,也译作伏打) 而定的简称伏

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伏特

Các từ liên quan

伏丑
伏乞
伏事
伏从
特为
特乃子
特书
特产
特价
伏
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHỤC】
Các biến thể:
𥦸, 𥧜
Hình thái radical:
⿰,亻,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép