Bản dịch của từ 伐异党同 trong tiếng Anh

伐异党同

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˊfathanh sắc

伐异党同 (Tính từ)

fá yì dǎng tóng
01

Factionalism; forming cliques by attacking or opposing those with different opinions

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伐异党同

dǎng

tóng

Các từ liên quan

伐乌林
伐交
伐人
伐兵
伐冰
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
党与
党义
党事
党亲
党人
同一
同一律
同一性
同三品
同上
伐
Bính âm:
【fá】【ㄈㄚˊ】【PHẠT】
Các biến thể:
傠, 瞂
Hình thái radical:
⿰,亻,戈
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép