Bản dịch của từ 伐树削迹 trong tiếng Anh
伐树削迹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fá | ㄈㄚˊ | f | a | thanh sắc |
伐树削迹 (Động từ)
【fá shù xiāo jì】
01
To refer to upright individuals who are not accepted by society.
比喻正人君子不为世所容。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伐树削迹
fá
伐
shù
树
xuē
削
jì
迹
Các từ liên quan
伐乌林
伐交
伐人
伐兵
伐冰
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
削书
削亡
削价
削免
削减
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
- Bính âm:
- 【fá】【ㄈㄚˊ】【PHẠT】
- Các biến thể:
- 傠, 瞂
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,戈
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
筏
橃
㕹
茷
疺
阀
瞂
垡
墢
傠
罸
𠓟
俫
𠇡
儓
㒦
𠎴
俖
偖
億
俚
侰
𠑌
𠎠
弙
自
肎
𠑻
㠩
𠇕
汷
𠕏
劥
迀
𠘶
存
步伐
砍伐
讨伐
伐木
滥伐
征伐
采伐
杀伐
北伐
挞伐
