Bản dịch của từ 休 trong tiếng Anh
休
Động từTrạng từDanh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiū | ㄒㄧㄡ | x | iu | thanh ngang |
休 (Động từ)
【xiū】
01
To stop; to give up; to cease (an action)
停止
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To dismiss or repudiate a wife (archaic); to abandon/throw away a spouse
旧指丈夫离弃妻子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To rest; to take a break; to retire (from work)
休息
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
休 (Trạng từ)
【xiū】
01
Don't; stop; refrain (imperative used to prohibit or dissuade)
表示禁止或劝阻,相当于“别”“不要”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
休 (Danh từ)
【xiū】
01
Good or bad fortune; auspiciousness vs. calamity (fortune in the future)
好和坏
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
休 (Tính từ)
【xiū】
01
Joyful; merry; festive (feeling of happiness and celebration)
欢乐;喜庆
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
- Các biến thể:
- 庥, 烋, 茠, 𠇾, 𠇲
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
脩
馐
銝
䗛
鸺
䰍
臹
烋
樇
髤
貅
鱃
㑔
姁
稰
浒
㞰
㑯
許
䅡
诩
醑
栩
䧁
仛
𠎗
𠇗
傆
倆
佈
伓
𠍦
儰
𠉀
𠋍
𠇙
产
㚥
𠇆
观
尘
𠙿
岀
邩
朳
场
圪
汋
休息
休闲
退休
休假
休学
休想
午休
罢休
休克
轮休
