Bản dịch của từ 休克 trong tiếng Anh

休克

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

休克 (Danh từ)

xiū kè
01

Shock: a medical emergency where the body suffers acute oxygen deficiency due to trauma, bleeding, infection, or poisoning, causing symptoms like low blood pressure, pale face, coldness, weakness, and possible unconsciousness.

人体因剧烈创伤;大量出血;严重感染;中毒等引起的一种细胞急性缺氧的综合征。主要症状是血压下降;脸色苍白;发冷;无力;甚至昏迷等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

休克 (Động từ)

xiū kè
01

To go into shock; to faint due to sudden physical or emotional trauma

发生休克

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 休克

xiū

Các từ liên quan

休上人
休下
休业
休书
休享
克丁克卯
克丝
克丝钳子
休
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
Các biến thể:
庥, 烋, 茠, 𠇾, 𠇲
Hình thái radical:
⿰,亻,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép