Bản dịch của từ 休囚 trong tiếng Anh

休囚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

休囚 (Tính từ)

xiū qiú
01

Out of luck; unfortunate timing; having lost one's good moment or fortune

1.犹言失时,失运。

Ví dụ
02

Listless; dispirited; apathetic — lacking energy or spirit, dejected

2.委靡,不振作。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 休囚

xiū

qiú

Các từ liên quan

休上人
休下
休业
休书
休享
囚人
囚俘
囚制
囚命
囚囊的
休
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
Các biến thể:
庥, 烋, 茠, 𠇾, 𠇲
Hình thái radical:
⿰,亻,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép