Bản dịch của từ 休夏 trong tiếng Anh

休夏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

休夏 (Danh từ)

xiū xià
01

Summer vacation; summer holiday (the vacation period in summer, often school break)

2.指暑假。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Summer rest; leisure/holiday period in summer

1.谓夏日休闲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 休夏

xiū

xià

Các từ liên quan

休上人
休下
休业
休书
休享
夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
休
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
Các biến thể:
庥, 烋, 茠, 𠇾, 𠇲
Hình thái radical:
⿰,亻,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép