Bản dịch của từ 休妻 trong tiếng Anh

休妻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

休妻 (Động từ)

xiū qī
01

To divorce or dismiss one's wife (an old term).

旧指男子离弃妻子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To divorce or temporarily separate from one's wife; to cease marital cohabitation or duties.

解释:指丈夫在某段时间内不与妻子共同生活或不履行夫妻义务。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 休妻

xiū

Các từ liên quan

休上人
休下
休业
休书
休享
妻儿
妻儿老小
妻儿老少
妻党
妻公
休
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
Các biến thể:
庥, 烋, 茠, 𠇾, 𠇲
Hình thái radical:
⿰,亻,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép