Bản dịch của từ 休延 trong tiếng Anh

休延

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

休延 (Danh từ)

xiū yán
01

An era of peace and prosperity; a peaceful, prosperous reign or age

指太平之世。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 休延

xiū

yán

Các từ liên quan

休上人
休下
休业
休书
休享
延世
延久
延亘
延仰
延企
休
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
Các biến thể:
庥, 烋, 茠, 𠇾, 𠇲
Hình thái radical:
⿰,亻,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép