Bản dịch của từ 休祚 trong tiếng Anh

休祚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

休祚 (Danh từ)

xiū zuò
01

An honorific term for the imperial throne; a lofty, euphemistic name for the emperor's position

1.对帝位的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Fortunate blessing; good fortune or auspicious fate

2.犹言幸运,美好的福祚。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 休祚

xiū

zuò

Các từ liên quan

休上人
休下
休业
休书
休享
祚命
祚土
祚胤
休
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
Các biến thể:
庥, 烋, 茠, 𠇾, 𠇲
Hình thái radical:
⿰,亻,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép