ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
伕役
Bảng phân tích âm vị 伕
Fū
A hired laborer or servant; someone employed to do manual work or serve others
受雇而供人役使的人。。唐.元稹.讨镇州王庭凑德音:「如要车牛、夫役及工匠之类,并宜和雇情愿,仍优给价钱。」
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
fū
伕
yì
役
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép