ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
伕游
Bảng phân tích âm vị 伕
Fū
To wander or roam freely; to travel leisurely without fixed destination
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
fū
伕
yóu
游
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép