Bản dịch của từ 众包 trong tiếng Anh

众包

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

众包 (Danh từ)

zhòng bāo
01

A form of outsourcing where tasks are distributed to a large group of people, often via the internet, to collectively contribute to a project or work.

Abbr. for 群眾外包|群众外包 [qún zhòng wài bāo]

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Crowdsourcing: obtaining input, ideas, or services by soliciting contributions from a large group of people, typically via the internet

众包

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 众包

zhòng

bāo

众
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【CHÚNG】
Các biến thể:
乑, 衆, 眾, 𡿻
Hình thái radical:
⿱,人,从
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép