Bản dịch của từ 众口 trong tiếng Anh

众口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

众口 (Danh từ)

zhòng kǒu
01

The speech or opinions of many people; public opinion

1.众人的言论;舆论。

Ví dụ
02

The mouths/opinions of the crowd; public opinion or public talk

2.众人之口。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 众口

zhòng

kǒu

Các từ liên quan

众万
众下
众世
众中
众书
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
众
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【CHÚNG】
Các biến thể:
乑, 衆, 眾, 𡿻
Hình thái radical:
⿱,人,从
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép