Bản dịch của từ 众矢之的 trong tiếng Anh

众矢之的

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

众矢之的 (Thành ngữ)

zhòng shǐ zhī dì
01

The target of public criticism or attack; the focus of widespread blame

比喻大家攻击的对象

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 众矢之的

zhòng

shǐ

zhī

Các từ liên quan

众万
众下
众世
众中
众书
矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
之个
之乎者也
之任
之前
的一确二
众
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【CHÚNG】
Các biến thể:
乑, 衆, 眾, 𡿻
Hình thái radical:
⿱,人,从
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép