Bản dịch của từ 优优 trong tiếng Anh

优优

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

优优 (Tính từ)

yōu yōu
01

Kind and gentle in manner; mild and forgiving; having a benevolent, easygoing demeanor

1.宽和貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Abundant; richly prosperous; full and beautiful in appearance

2.丰多美盛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Comfortable and at ease; leisurely, free from worry

3.安逸;闲适。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Composed and unhurried in manner; poised and self-possessed

4.雍容自得貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 优优

yōu

Các từ liên quan

优与
优为
优乐
优产
优人
优仕
优价
优优简简
优伶
优余
优
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
優, 𢖒
Hình thái radical:
⿰,亻,尤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép