Bản dịch của từ 优害 trong tiếng Anh

优害

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

优害 (Danh từ)

yōu hài
01

Advantages and disadvantages; positive and negative aspects of something.

优点是事物的积极方面,能够带来好处;害点是事物的消极方面,可能导致不利影响。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 优害

yōu

hài

优
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
優, 𢖒
Hình thái radical:
⿰,亻,尤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép