Bản dịch của từ 优答 trong tiếng Anh

优答

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

优答 (Động từ)

yōu dá
01

To reply; to answer (archaic/official usage, as in responding to an imperial edict)

2.优诏答复。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

(archaic/rare) variant of 优荅 — a good or excellent answer; a fine reply

1.亦作“优荅”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 优答

yōu

Các từ liên quan

优与
优为
优乐
优产
优人
答允
答剌
优
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
優, 𢖒
Hình thái radical:
⿰,亻,尤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép