Bản dịch của từ 伙同 trong tiếng Anh
伙同
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǒ | ㄏㄨㄛˇ | h | uo | thanh hỏi |
伙同 (Động từ)
【huǒ tóng】
01
To join together with others (to do something)
跟别人合在一起 (做事)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To collude or conspire together
串通
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To secretly collude or conspire together; to cooperate covertly
暗中勾结, 使彼此言语行动互相配合
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伙同
huǒ
伙
tóng
同
Các từ liên quan
伙伴
伙伴关系
伙党
伙勇
伙友
同一
同一律
同一性
同三品
同上
- Bính âm:
- 【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
- Các biến thể:
- 夥, 㚌
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,火
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夥
漷
火
㚌
鈥
钬
煷
灬
邩
㶡
𠏦
𠉫
僞
𠋭
儴
𠎧
佼
𠌾
僒
𠑬
𠌰
𠍄
𠅅
㣊
缶
䒙
列
芆
㕦
辿
卋
设
㠴
论
伙伴
伙子
伙计
合伙
伙食
小伙
大伙
散伙
搭伙
团伙
