Bản dịch của từ 会 trong tiếng Anh
会

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
Kuài | ㄎㄨㄞˋ | k | uai | thanh huyền |
会 (Chữ số)
A short while; a moment; a little while
一小段时间
Từ tiếng Anh gần nghĩa
会 (Động từ)
Will; be likely to; can (indicates future possibility or ability to do something)
表示有可能实现(可以单独回答问题)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To understand; to comprehend; to grasp (the meaning of something)
领悟;理解
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To gather/meet; to come together; to hold a meeting
聚合;合在一起
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To meet; to see (someone); to have a meeting
见面;会见
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Skilled; good at; adept (having a talent or knack for something)
表示擅长
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To pay (a bill); to settle a payment
付账
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To know how to; to be able to (having learned or having the skill/capability)
表示懂得怎么样做或有能力做 (多半指需要学习的事情)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
会 (Danh từ)
A meeting, gathering or party (an event where people assemble for a purpose)
有一定目的的集会
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Temple fair; local festival (a gathering with stalls, performances, and food)
庙会
Từ tiếng Anh gần nghĩa
An organized group or association (e.g., student council, committee, society)
某些公立团体
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Opportunity; good chance; favorable moment
好时机
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Capital (city of a province); administrative center
中心城市
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Meeting; assembly (formal gathering for work or discussion)
工作里的集会
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
会 (Từ chỉ nơi chốn)
Taiwanese reading of 会 (pronounced huǐ in Taiwan), referring to the character itself or its local pronunciation; note: in standard Mandarin 会 is huì meaning 'can/meet/association' but here indicated as Taiwanese variant read as huǐ.
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI】
- Các biến thể:
- 會, 屶, 屷, 㑹, 㞧, 𠃐, 𣥈, 𪩚
- Hình thái radical:
- ⿱,人,云
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
