Bản dịch của từ 会计 trong tiếng Anh

会计

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

Kuài

ㄎㄨㄞˋkuaithanh huyền

会计 (Danh từ)

kuài jì
01

The professional work of recording, calculating, analyzing, and auditing the financial and economic activities of organizations systematically and comprehensively.

对企业、机关、事业单位的经济活动或财政情况系统、全面地进行记录、计算、分析和检查的工作

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

An accounting professional responsible for financial record-keeping and bookkeeping.

担任会计工作的人员

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 会计

kuài

Các từ liên quan

会丧
会串
会事
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
会
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI】
Các biến thể:
會, 屶, 屷, 㑹, 㞧, 𠃐, 𣥈, 𪩚
Hình thái radical:
⿱,人,云
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép