Bản dịch của từ 会课 trong tiếng Anh
会课
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
Kuài | ㄎㄨㄞˋ | k | uai | thanh huyền |
会课 (Danh từ)
【huì kè】
01
A regular gathering of literary scholars or artists to study, discuss, and share their works; akin to a literary meeting or seminar.
2.文人结社,定期集会,研习功课,传观所作文字,谓之“会课”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
An old method of assessing officials' performance or school examinations, akin to an evaluation session or examination class.
1.旧时考核官吏成绩或学校考课。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 会课
huì
会
kè
课
Các từ liên quan
会丧
会串
会事
课丁
课与
课业
课习
课书
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI】
- Các biến thể:
- 會, 屶, 屷, 㑹, 㞧, 𠃐, 𣥈, 𪩚
- Hình thái radical:
- ⿱,人,云
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
阓
贿
靧
燴
䍷
嘒
僡
詯
彗
㻅
櫘
㞧
廥
儈
鱠
哙
䭝
㭈
侩
糩
獪
巜
㙗
快
𠓧
𠓠
𠑋
𠓺
𠓾
𠍺
俞
𠊉
㒲
𠇭
𠎛
㑒
𠃦
伌
厊
尧
𠀞
芋
忛
𠕻
𠃨
夹
𠖴
邷
聚会
约会
会议
误会
体会
机会
社会
开会
不会
晚会
会计
财会
