ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
伛宇
Bảng phân tích âm vị 伛
Yǔ
Territory; domain; boundary area (archaic/literary).
区宇。疆土境域。伛,通“区”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
yǔ
伛
宇
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép