Bản dịch của từ 伝 trong tiếng Anh
伝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
伝 (Động từ)
【yún】
01
To propagate; to publicize; to spread information or ideas (often by media or organized effort)
传播
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To summon; to call together (for a meeting or to appear)
召唤
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To transmit; to pass on (information, messages, sounds)
传送
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
