Bản dịch của từ 伞 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎn

ㄙㄢˇsanthanh hỏi

(Danh từ)

sǎn
01

Umbrella; parasol (a handheld canopy for rain or sun)

伞;阳伞

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Umbrella-like object; anything shaped or functioning like an umbrella (e.g., parachute)

像伞的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A Chinese surname (Tǎn / Tản)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

伞
Bính âm:
【sǎn】【ㄙㄢˇ】【TẢN】
Các biến thể:
傘, 繖, 𠋔, 𠌂, 𠍘, 𡙫, 𢄻, 𦇕
Hình thái radical:
⿱,人,⿻,丷,十
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép