Bản dịch của từ 伞盖 trong tiếng Anh
伞盖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǎn | ㄙㄢˇ | s | an | thanh hỏi |
伞盖 (Danh từ)
【sǎn gài】
01
An ancient ceremonial umbrella with a long handle and round canopy, fringe at the edge, used in rituals or processions.
古代一种长柄圆顶﹑伞面外缘垂有流苏的仪仗物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伞盖
sǎn
伞
gài
盖
- Bính âm:
- 【sǎn】【ㄙㄢˇ】【TẢN】
- Các biến thể:
- 傘, 繖, 𠋔, 𠌂, 𠍘, 𡙫, 𢄻, 𦇕
- Hình thái radical:
- ⿱,人,⿻,丷,十
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鏒
散
仐
䀐
䉈
糝
傘
饊
㧲
馓
糁
䫩
𠆳
𠋔
𠊍
𠊊
全
𠉲
仑
𠑜
𠎳
𠋅
𠏎
仒
犴
瓧
朸
伥
尘
圸
𠂦
𠚅
㐸
夺
巩
买
雨伞
撑伞
把伞
打伞
阳伞
跳伞
伞兵
旱伞
伞圆
伞下
