Bản dịch của từ 伞草属 trong tiếng Anh

伞草属

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎn

ㄙㄢˇsanthanh hỏi

伞草属 (Danh từ)

sǎn cǎo shǔ
01

A genus of plants in the grass family, typically growing in moist environments; called 'umbrella grass' in Chinese due to its appearance.

一种植物的属,属于禾本科,通常生长在湿润的环境中。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伞草属

sǎn

cǎo

shǔ

伞
Bính âm:
【sǎn】【ㄙㄢˇ】【TẢN】
Các biến thể:
傘, 繖, 𠋔, 𠌂, 𠍘, 𡙫, 𢄻, 𦇕
Hình thái radical:
⿱,人,⿻,丷,十
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép