Bản dịch của từ 伞菌 trong tiếng Anh
伞菌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǎn | ㄙㄢˇ | s | an | thanh hỏi |
伞菌 (Danh từ)
【sǎn jùn】
01
A type of fungus that grows in moist environments, typically with an umbrella-like shape and various colors and forms.
一种生长在潮湿环境中的真菌,通常呈伞状,具有多种颜色和形状。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伞菌
sǎn
伞
jūn
菌
- Bính âm:
- 【sǎn】【ㄙㄢˇ】【TẢN】
- Các biến thể:
- 傘, 繖, 𠋔, 𠌂, 𠍘, 𡙫, 𢄻, 𦇕
- Hình thái radical:
- ⿱,人,⿻,丷,十
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鏒
散
仐
䀐
䉈
糝
傘
饊
㧲
馓
糁
䫩
𠆳
𠋔
𠊍
𠊊
全
𠉲
仑
𠑜
𠎳
𠋅
𠏎
仒
犴
瓧
朸
伥
尘
圸
𠂦
𠚅
㐸
夺
巩
买
雨伞
撑伞
把伞
打伞
阳伞
跳伞
伞兵
旱伞
伞圆
伞下
