Bản dịch của từ 伟丽 trong tiếng Anh
伟丽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
伟丽 (Tính từ)
【wěi lì】
01
Magnificent, splendid, grand and impressive
壮丽
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Grand and beautiful, impressive in appearance
雄伟而美丽
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伟丽
wěi
伟
lì
丽
Các từ liên quan
伟丈夫
伟世
伟业
伟举
伟人
丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
- Bính âm:
- 【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
- Các biến thể:
- 偉
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,韦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱞
偉
䗆
韑
腲
委
䇻
㾯
痏
㨒
㟴
薳
傛
𠇈
𠈵
𠆶
傢
伯
𠎠
佾
侪
𠊕
㑈
𠊤
𠀨
㑀
𠖀
𠄥
劦
刓
𠚀
㘟
𠘸
㐼
𠑹
屼
伟大
雄伟
宏伟
伟人
大伟
伟岸
伟哥
伟业
魁伟
奇伟
