Bản dịch của từ 传 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuán

ㄔㄨㄢˊchuanthanh sắc

Zhuàn

ㄓㄨㄢˋzhuanthanh huyền

(Động từ)

chuán
01

To pass on; hand over; transmit (something from one party to another)

由一方交给另一方

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To transmit; to pass on; to hand down (information, skills, messages)

传递

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To transmit; to pass on; to teach or convey information/skills

传授

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To spread; to transmit; to circulate (information, news, culture)

传播

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To transmit; to conduct (e.g., electricity, information, diseases); to pass on

传导

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

To convey; to express (an idea, feeling, message)

表达

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

To summon; to call someone to come (by order or request)

发出命令叫人来

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

To infect; to transmit (disease); to spread (infection)

传染

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

09

To transmit/send (a document electronically or by fax)

通过电子邮件或传真发送文件

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

传
Bính âm:
【chuán】【ㄔㄨㄢˊ】【TRUYỀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,专
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép