Bản dịch của từ 传 trong tiếng Anh
传

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuán | ㄔㄨㄢˊ | ch | uan | thanh sắc |
Zhuàn | ㄓㄨㄢˋ | zh | uan | thanh huyền |
传 (Động từ)
To pass on; hand over; transmit (something from one party to another)
由一方交给另一方
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To transmit; to pass on; to hand down (information, skills, messages)
传递
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To transmit; to pass on; to teach or convey information/skills
传授
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To spread; to transmit; to circulate (information, news, culture)
传播
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To transmit; to conduct (e.g., electricity, information, diseases); to pass on
传导
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To convey; to express (an idea, feeling, message)
表达
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To summon; to call someone to come (by order or request)
发出命令叫人来
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To infect; to transmit (disease); to spread (infection)
传染
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To transmit/send (a document electronically or by fax)
通过电子邮件或传真发送文件
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chuán】【ㄔㄨㄢˊ】【TRUYỀN】
- Các biến thể:
- 傳
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,专
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
