Bản dịch của từ 传神 trong tiếng Anh

传神

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàn

ㄓㄨㄢˋzhuanthanh huyền

Chuán

ㄔㄨㄢˊchuanthanh sắc

传神 (Danh từ)

chuán shén
01

Vividly depict, express the essence or quality of a person or object.

①描绘人或物生动逼真,能够表现出人的神态或物的质感。刘义庆《世说新语·巧艺》:“传神写照,正在阿堵(指眼睛)中。”常用于文学艺术中。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Portrait, realistic depiction

②指中国传统绘画中的肖像画。亦名“写照”、“写真”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 传神

chuán

shén

Các từ liên quan

传世
传世古
传业
传为佳话
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
传
Bính âm:
【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【TRUYỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,专
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép