Bản dịch của từ 传统 trong tiếng Anh
传统
Danh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuán | ㄔㄨㄢˊ | ch | uan | thanh sắc |
Zhuàn | ㄓㄨㄢˋ | zh | uan | thanh huyền |
传统 (Danh từ)
【chuán tǒng】
01
Traditions; cultural customs and practices passed down through generations, including moral values, arts, and social behaviors.
世代相传、具有特点的社会因素,如风俗、道德、思想、作风、艺术、制度等
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
传统 (Tính từ)
【chuán tǒng】
01
Having a long history; handed down through generations; traditional
历史悠久的;代代相传的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Conservative; traditional in a way that resists change or modernization
守旧、保守,跟不上时代的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 传统
chuán
传
tǒng
统
Các từ liên quan
传世
传世古
传业
传为佳话
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
- Bính âm:
- 【chuán】【ㄔㄨㄢˊ】【TRUYỀN】
- Các biến thể:
- 傳
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,专
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
歂
圌
椯
剶
船
傳
椽
暷
舡
遄
篅
㯌
贃
䤄
賺
赚
䉵
僝
灷
腞
饌
转
傳
馔
𠌤
偐
𠆸
俺
偞
𠍈
𠇥
伣
僽
傴
㑁
㑝
𠃦
𠇃
㐐
伐
伞
癿
伃
钆
㞫
汚
𠂮
瓧
传统
传真
宣传
传播
传说
传递
传承
传染
流传
上传
自传
传记
据传
外传
正传
经传
列传
小传
前传
传略
