Bản dịch của từ 传送带 trong tiếng Anh

传送带

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàn

ㄓㄨㄢˋzhuanthanh huyền

Chuán

ㄔㄨㄢˊchuanthanh sắc

传送带 (Danh từ)

chuán sòng dài
01

A mechanical device (belt or conveyor) used in factories, mines, or construction to transport materials, parts, or finished products.

工、矿、建筑等部门输送材料、机件、成品的装置

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Conveyor belt, a mechanical belt used for transporting materials

特指装置上的输送皮带

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 传送带

chuán

sòng

dài

Các từ liên quan

传世
传世古
传业
传为佳话
送三
送上门
送东阳马生序
送丧
送丸
带下
传
Bính âm:
【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【TRUYỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,专
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép