Bản dịch của từ 伤食 trong tiếng Anh

伤食

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāng

ㄕㄤshangthanh ngang

伤食 (Danh từ)

shāng shí
01

Digestive discomfort caused by overeating or consuming cold/raw foods, as described in traditional Chinese medicine (food-induced indigestion).

中医指饮食过量或吃生冷食物而引起的消化不良等症

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伤食

shāng

shí

伤
Bính âm:
【shāng】【ㄕㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
傷, 慯
Hình thái radical:
⿰,亻,⿱,𠂉,力
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一フノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép