Bản dịch của từ 伥鬼 trong tiếng Anh

伥鬼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāng

ㄔㄤchangthanh ngang

伥鬼 (Danh từ)

chāng guǐ
01

A ghost believed to be that of a person killed by a tiger, who does not dare leave the tiger and instead acts as its accomplice.

传说中被老虎咬死的人变成的鬼,这个鬼不敢离开老虎,反而给老虎做帮凶

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伥鬼

chāng

guǐ

Các từ liên quan

伥伥
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
伥
Bính âm:
【chāng】【ㄔㄤ】【TRÀNH】
Các biến thể:
倀
Hình thái radical:
⿰,亻,长
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép