Bản dịch của từ 伦类 trong tiếng Anh
伦类
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lún | ㄌㄨㄣˊ | l | un | thanh sắc |
伦类 (Danh từ)
【lún lèi】
01
Order or arrangement of things; the logical sequence or classification of items
1.事物之条理次序。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To classify or rank things into categories to make them orderly and systematic
2.指按不同的等类区分事物,使之条理化。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Lineage/generation; rank or class in a sequence (referring to generational or social strata)
3.流辈。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Similar; of the same kind or category
4.指类同。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Moral principles of human relationships; social/ethical norms (human ethics).
5.人伦道德之理。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伦类
lún
伦
lèi
类
Các từ liên quan
伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
类丑
类举
类义
类乎
类书
- Bính âm:
- 【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
- Các biến thể:
- 倫
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,仑
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ丶ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
陯
沦
菕
綸
淪
纶
輪
抡
蜦
论
婨
圇
𠍫
𠍆
倘
𠑆
㑯
𠌅
𠏈
𠉜
傋
㑃
侘
㒊
㚤
囝
耒
芒
凫
廷
汲
贞
州
劤
岋
𠇅
伦敦
海伦
伦理
蔡伦
乱伦
绝伦
天伦
艾伦
不伦
人伦
