ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
伩
Bảng phân tích âm vị 伩
Xìn
Trust; to believe in someone or something; confidence
信任的意思是对某人或某事的相信和依赖。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép