Bản dịch của từ 伪托 trong tiếng Anh

伪托

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

伪托 (Động từ)

wěi tuō
01

To falsely attribute authorship or origin, often claiming one's own or a later person's work as that of an ancient or famous figure.

在著述、制造等方面假托别人名义,多指把自己的或后人的作品假冒为古人的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伪托

wěi

tuō

Các từ liên quan

伪书
伪人
伪从
伪传
伪体
托世
托业
托丽
托之空言
托乘
伪
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【NGỤY】
Các biến thể:
偽, 僞
Hình thái radical:
⿰,亻,为
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép